ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tán thành" (1件)
tán thành

日本語
動賛成する
Tôi tán thành với ý kiến đó.
その意見に賛成する。
類語検索結果 "tán thành" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tán thành" (2件)
Tôi tán thành với ý kiến đó.
その意見に賛成する。
Thời tiết ấm lên khiến băng tuyết tan thành nước.
温暖な気候により、氷雪が溶けて水になりました。
